Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) Trung Quốc, nhất là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.tính từ い
- Hán, Tàu.tính từ い
- Người Hán, người Tàu.tên riêng
- Nhân dân Trung Quốc, nhất là nhân dân Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.tên riêng
Tiếng Nhật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép