Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) Đức.tính từ い
- Người Đức.tên riêng
- Tiếng Đức.tên riêng
Tiếng Nhật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ˈdʒɜː.mən
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép