Nghĩa tiếng Việt
- Nhật bản.tính từ い
- Người Nhật Bản.tên riêng
- Tiếng Nhật.tên riêng
Tiếng Nhật
- 日本語にほんごtiếng Nhật
- 日本国民にほんこくみんcông dân Nhật Bản, người Nhật
- ジャパニーズngười/tiếng/kiểu Nhật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép