Nghĩa tiếng Việt
- (Thiên Chúa giáo) Chúa Giê-su Ki-tô.danh từ
Tiếng Nhật
- 救世主きゅうせいしゅvị cứu tinh
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép