Nghĩa tiếng Việt
- Châu Đại Dương.danh từ
Tiếng Nhật
- オセアニアchâu Đại Dương
- 大洋州たいようしゅうchâu Đại Dương
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép