Nghĩa tiếng Việt
- Tây Ban Nha.tính từ い
- Tiếng Tây Ban Nha.tên riêng
- Dân Tây Ban Nha.tên riêng
Tiếng Nhật
- スペイン語スペインごtiếng Tây Ban Nha
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ˈspæ.nɪʃ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép