Nghĩa tiếng Việt
- (khảo cổ học, cổ sinh vật học) Thời đại đồ đá.tên riêng
Tiếng Nhật
- 石器時代せっきじだいthời kì đồ đá
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
'stōn āj"
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép