Nghĩa tiếng Việt
- Tên họ.tên riêng
- Số nhiều của Streettên riêng
Tiếng Nhật
- 市街しがいkhu phố; đô thị; đường phố
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép