Nghĩa tiếng Việt Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.danh từ Tiếng Nhật 英えいnước Anh, Vương quốc Anh 英国えいこくnước Anh, Vương quốc Anh 英吉利イギリスVương quốc Anh, nước Anh Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép