Nghĩa tiếng Anh victory in championshipdanh từ short for VTuber (bui-chūbā)danh từ Ví dụ 個人Vさん indie VTuber Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
V Việt Nghĩa tiếng Việt abbrev Vôn (volt), viết tắt. abbrev Dạng viết tắt của vanađi abbrev Chữ số La Mã 5.