Nghĩa tiếng Việt Tổ chức Y tế Thế giớitên riêng Tiếng Nhật 何方どなたai, vị nào (lịch sự) 誰だれai 何れいずれcái nào, ở đâu, ai 何者なにものai, người như thế nào Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
WHO ダブリューエッチオー Nhật Nghĩa tiếng Anh tên riêng synonym of 世界保健機関 (Sekai Hoken Kikan, “World Health Organization”); the WHO