TanroDictionary Sổ từ

abaci

/əˈbɑːtʃiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của abacusdanh từ

Ví dụ

  1. The museum displayed ancient abaci.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép