TanroDictionary Sổ từ

abadie

/əˈbædi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên một họ từ tiếng Pháp.danh từ

Ví dụ

  1. Abadie is a French surname.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép