Nghĩa tiếng Việt
- Tên một họ từ tiếng Pháp.danh từ
Ví dụ
-
Abadie is a French surname.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈbædi/
Abadie is a French surname.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép