Nghĩa tiếng Việt
- Xem ablution: Lễ rửa tội; lễ tắm gội; lễ rửa sạch các đồ thờtính từ
Ví dụ
-
The entry ablutionary points to ablution.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈbluʃəˌnɛri/
The entry ablutionary points to ablution.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép