TanroDictionary Sổ từ

abominable

/əˈbɒmɪnəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ghê tởm, kinh tởm.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. An abominable crime tội ác ghê tởm.

  2. Abominable weather.

    Thời tiết rất xấu.

  3. An abominable meal.

    Bữa cơm tồi tệ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép