Nghĩa tiếng Việt
- Xem absolutism: Sự chuyên chế, chính thể chuyên chếtính từ
- Dạng thay thế của absolutist [Được chứng thực lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 19.]danh từ
Ví dụ
-
The entry absolutistic points to absolutism.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép