TanroDictionary Sổ từ

accusatively

/əˈkjuːzətɪvlɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem accusative: (Thuộc) nghiệp cách, đổi cáchD

Ví dụ

  1. The entry accusatively points to accusative.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép