TanroDictionary Sổ từ

acquiring

/əˈkwaɪ(ə)rɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của acquiređộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is acquyring new skills fast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép