Nghĩa tiếng Việt
- Hải quỳ.danh từ
Ví dụ
-
The actinia drifted slowly in the tide pool.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ækˈtiːniːə/
The actinia drifted slowly in the tide pool.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép