TanroDictionary Sổ từ

affecter

/əˈfektə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem affect: Làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đếndanh từ

Ví dụ

  1. The entry affecter points to affect.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép