TanroDictionary Sổ từ

african

/ˈæfrɪkən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) Châu Phi.tính từ
  2. Người châu Phi.danh từ

Ví dụ

  1. African music filled the hall.

  2. The African spoke with a clear voice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép