Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) Châu Phi.tính từ
- Người châu Phi.danh từ
Ví dụ
-
African music filled the hall.
-
The African spoke with a clear voice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép