TanroDictionary Sổ từ

agonistically

/ˌæɡəˈnɪstɪkəlli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem agonistic: Cuộc thi đấu điền kinh, (thuộc) đấu võ (ở Hy lạp xưa kia)D

Ví dụ

  1. The entry agonistically points to agonistic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép