TanroDictionary Sổ từ

airlessness

/ˈeələsnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem airless: Không có không khí, thiếu không khídanh từ

Ví dụ

  1. The entry airlessness points to airless.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép