TanroDictionary Sổ từ

alarming

/əˈlɑːmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm lo sợ, làm sợ hãi, làm hốt hoảng, làm hoảng sợ.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The loud crash was alarming to everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép