TanroDictionary Sổ từ

allegation

/ˌæləˈɡeɪʃn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự viện lý, sự viện lẽ.danh từ
  2. Luận điệu; lý để vin vào, cớ để vin vào (thường không đúng sự thật).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. His allegation lacked clear proof.

  2. The story was only an allegation.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép