Nghĩa tiếng Việt
- Niên lịch, niên giám.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
I marked the date in my almanac.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɔlməˌnæk/
I marked the date in my almanac.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép