TanroDictionary Sổ từ

alti

/ˈɑːlti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của altodanh từ

Ví dụ

  1. The choir needs two strong alti voices.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép