Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) Châu Mỹ.tính từ
- (thuộc) Nước Mỹ (Hoa Kỳ).tính từ
- Người châu Mỹ.danh từ
- Người Mỹ.danh từ
Tiếng Nhật
- アメリカンkiểu Mỹ, người Mỹ
- ヤンキー(khẩu ngữ) thanh niên bất hảo
- アメリカ人アメリカじんngười Mỹ
- 米人べいじんngười Mỹ
Ví dụ
-
We studied american history this term.
-
The american team won the match.
-
An american joined our language class.
-
The american smiled and asked for directions.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép