Nghĩa tiếng Việt
- Dạng thay thế của Amundanh từ
Ví dụ
-
She saw the amon yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɑˈmɔn/
She saw the amon yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép