Nghĩa tiếng Việt
- Xem amusing: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của amuseD
Ví dụ
-
The entry amusingly points to amusing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈmjuːzinli/
The entry amusingly points to amusing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép