TanroDictionary Sổ từ

analogous

/əˈnæləɡəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tương tự, giống nhau.tính từ

Ví dụ

  1. The two shapes are analogous in design.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép