TanroDictionary Sổ từ

ancient Greek

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của Ancient Greek.tên riêng
  2. Người bản xứ hay dân cư Hy Lạp cổ đại.danh từ
  3. Liên quan đến Hy Lạp cổ đại.tính từ い

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép