TanroDictionary Sổ từ

angelica

/ænˈdʒelɪkə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây bạch chỉ.danh từ

Ví dụ

  1. She planted angelica in the garden.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép