TanroDictionary Sổ từ

annals

/ˈænlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biên niên.danh từ

Tiếng Nhật

  • 記きký sự, biên niên, ghi chép

Ví dụ

  1. The annals record many cold winters.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép