Nghĩa tiếng Việt
- Biên niên.danh từ
Tiếng Nhật
- 記きký sự, biên niên, ghi chép
Ví dụ
-
The annals record many cold winters.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈænlz/
The annals record many cold winters.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép