TanroDictionary Sổ từ

apparat

/ˌæpəˈrɑːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất hành chính quan liêu.danh từ

Ví dụ

  1. The office was full of apparat and rules.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép