TanroDictionary Sổ từ

appearing

/əˈpɪə(r)ɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của appear.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Appearing late can cause problems.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép