TanroDictionary Sổ từ

armpit

/ˈɑːmpɪt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nách.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. My armpit felt itchy after the long run.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép