TanroDictionary Sổ từ

脇 わき

HIẾP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nách, bên hông, sườndanh từ
  2. bên cạnh, gầndanh từ
  3. sang một bên, tránh radanh từ
  4. lạc đề, chệch hướngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. armpit; under one's arm; side; flankdanh từ
  2. beside; close to; near; bydanh từ
  3. aside; to the side; away; out of the waydanh từ
  4. off-track; off-topicdanh từ
  5. deuteragonist; supporting roledanh từ
  6. second verse (in a linked series of poems)danh từ
  7. the other waychữ Hán
  8. the armpit, the underarmdanh từ

Cách dùng

"Nách; bên cạnh": 「脇の下」 — nách; 「脇に抱える」 — kẹp dưới nách; 「道の脇」 — bên lề đường; 「脇役」 — vai phụ; 「脇見運転」 — lái xe nhìn ngang. 「話が脇にそれる」 — câu chuyện lạc đề.

Ví dụ

  1. 彼は本を脇に抱えて歩いていた。

    Anh ấy vừa đi vừa kẹp quyển sách dưới nách.

  2. 車を道の脇に止めた。

    Tôi dừng xe bên lề đường.

  3. おまえは腋の下を拭いているね。冷汗が出るのか。

    I see you are wiping your armpit. Cold sweat?

  4. 線路脇

    the side of a train track

  5. 脇から口を出す

    “to put one's mouth in from the side” → to jump into a conversation

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép