Nghĩa tiếng Việt
- nách, bên hông, sườndanh từ
- bên cạnh, gầndanh từ
- sang một bên, tránh radanh từ
- lạc đề, chệch hướngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- armpit; under one's arm; side; flankdanh từ
- beside; close to; near; bydanh từ
- aside; to the side; away; out of the waydanh từ
- off-track; off-topicdanh từ
- deuteragonist; supporting roledanh từ
- second verse (in a linked series of poems)danh từ
- the other waychữ Hán
- the armpit, the underarmdanh từ
Cách dùng
"Nách; bên cạnh": 「脇の下」 — nách; 「脇に抱える」 — kẹp dưới nách; 「道の脇」 — bên lề đường; 「脇役」 — vai phụ; 「脇見運転」 — lái xe nhìn ngang. 「話が脇にそれる」 — câu chuyện lạc đề.
Ví dụ
-
彼は本を脇に抱えて歩いていた。
Anh ấy vừa đi vừa kẹp quyển sách dưới nách.
-
車を道の脇に止めた。
Tôi dừng xe bên lề đường.
-
おまえは腋の下を拭いているね。冷汗が出るのか。
I see you are wiping your armpit. Cold sweat?
-
線路脇
the side of a train track
-
脇から口を出す
“to put one's mouth in from the side” → to jump into a conversation
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép