Nghĩa tiếng Việt
- Tự nhiên, không giả tạo.tính từ
- Ngây thơ, chân thật, chất phác.tính từ
- Không có mỹ thuật; không khéo, vụng.tính từ
Tiếng Nhật
- 素朴そぼくmộc mạc, chất phác, ngây thơ
- 無邪気むじゃきngây thơ, hồn nhiên
- 無造作むぞうさdễ dàng, đơn giản
- 稚拙ちせつvụng về, non nớt, ấu trĩ
- 初々しいういういしいngây thơ, trong trắng, tươi tắn, mộc mạc
Ví dụ
-
Her artless smile felt honest and warm.
-
The child gave an artless answer to the question.
-
The drawing looked artless but still charming.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép