Nghĩa tiếng Việt
- Xem assign: Người được quyền thừa hưởng (tài sản, quyền lợi)danh từ
Ví dụ
-
The entry assignability points to assign.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˌsɪɡnəˈbæləti/
The entry assignability points to assign.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép