TanroDictionary Sổ từ

assignably

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem assign: Người được quyền thừa hưởng (tài sản, quyền lợi)adv

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép