Nghĩa tiếng Việt
- Xem assuming: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của assumeD
Ví dụ
-
The entry assumingly points to assuming.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈsjuːmɪŋli/
The entry assumingly points to assuming.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép