Nghĩa tiếng Việt
- Làm kinh ngạc, làm kinh hoàng.động từ
- Làm sững sờ, làm sửng sốt.động từ
Ví dụ
-
The result astounded me at first.
-
Her quick answer astounded the whole class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép