Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của attend.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She is attending a training class after work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈtɛndɪŋ/
She is attending a training class after work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép