Nghĩa tiếng Việt
- Chăm chú.tính từ
- Chú ý, lưu tâm.tính từ
- Ân cần, chu đáo.tính từ
Tiếng Nhật
- 注意深いちゅういぶかいcẩn thận, chú ý
- 念入りねんいりcẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ
Ví dụ
-
The teacher was attentive to every question.
-
Be attentive during the safety lesson, please.
-
You must be attentive during the safety lecture.
-
to be attentive to somebody
ân cần với ai
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép