TanroDictionary Sổ từ

attractive

/əˈtræktɪv/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hút.tính từ
  2. Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ; có duyên.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She wore an attractive dress to the party tonight.

  2. That blue dress looks very attractive on you.

  3. attractive force

    lực hút

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép