Nghĩa tiếng Việt
- Gan, táo bạo.tính từ
- Trơ tráo, mặt dạn mày dày, càn rỡ.tính từ
Tiếng Nhật
- 大胆だいたんtáo bạo, gan dạ
- 図々しいずうずうしいtrơ trẽn, mặt dày, láo xược
- 生意気なまいきxấc xược, hỗn láo, láu cá, tự phụ
- 大それただいそれたquá quắt, ngông cuồng, liều lĩnh, táo tợn
Ví dụ
-
She made an audacious plan to win.
-
His audacious behavior annoyed the teacher.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép