TanroDictionary Sổ từ

auk

/ɔːk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim anca.danh từ

Ví dụ

  1. An auk stood on the cold shore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép