Nghĩa tiếng Việt
- Chim anca.danh từ
Ví dụ
-
An auk stood on the cold shore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɔːk/
An auk stood on the cold shore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép