TanroDictionary Sổ từ

autist

/ˈɔːtɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem autism: Tính tự kỷ, bệnh tự kỷdanh từ

Ví dụ

  1. The entry autist points to autism.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép