TanroDictionary Sổ từ

autobahn

/ˈɔtoʊˌbɑːn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường rộng dành riêng cho ô tô, xa lộ (ở Đức).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We drove fast on the autobahn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép